越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lặp lại” (1)
lặp lại
英语
动repeat
Anh ấy lặp lại câu hỏi.
He repeated the question.
相关词“lặp lại” (0)
未找到相关词。
短语“lặp lại” (3)
Anh ấy lặp lại câu hỏi.
He repeated the question.
Anh ấy đã lặp lại điều đó nhiều lần.
He repeated the same thing many times.
Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ những sai lầm đã qua để không lặp lại.
We need to learn from past mistakes to avoid repeating them.
